Edward Sapir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Nhà nhân chủng học ngôn ngữ học: Edward Sapir một học giả người Mỹ gốc Đức, nổi tiếng với những nghiên cứu về ngôn ngữ học nhân chủng học, đặc biệt các ngôn ngữ của người Mỹ bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theories of Edward Sapir influenced modern linguistics. (Các lý thuyết của Edward Sapir đã ảnh hưởng đến ngôn ngữ học hiện đại.)
    • Edward Sapir conducted extensive fieldwork on Native American languages. (Edward Sapir đã tiến hành nghiên cứu thực địa rộng rãi về các ngôn ngữ của người Mỹ bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sapir-Whorf hypothesis": Giả thuyết Sapir-Whorf (còn gọi là thuyết tương đối ngôn ngữ), một lý thuyết quan trọng trong ngôn ngữ học cho rằng cấu trúc ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách con người nhận thức tư duy về thế giới.
    • The Sapir-Whorf hypothesis is a central topic in linguistic anthropology. (Giả thuyết Sapir-Whorf một chủ đề trung tâm trong nhân chủng học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapirian (adj): (thuộc về) Edward Sapir hoặc các lý thuyết của ông.
    • A Sapirian approach to language analysis. (Một cách tiếp cận theo trường phái Sapir trong phân tích ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistic anthropologist: Nhà nhân chủng học ngôn ngữ.
  • Scholar: Học giả.
Noun
  1. Nhà nhân chủng học ngôn ngữ học; của Bắc Mỹ gốc Ấn (1884-1939)

Từ đồng nghĩa